breadfruit tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xa kê, cây sakê: "breadfruit tree" là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ các đảo Thái Bình Dương, cho quả có thể ăn được với kết cấu giống như bánh mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The breadfruit tree is commonly found in tropical regions. (Cây xa kê thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- Farmers harvest fruit from the breadfruit tree every season. (Nông dân thu hoạch quả từ cây xa kê mỗi mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plant a breadfruit tree": trồng một cây xa kê.
- They decided to plant a breadfruit tree in their backyard for shade and food. (Họ quyết định trồng một cây xa kê trong sân sau để lấy bóng mát và thực phẩm.)
"breadfruit tree leaves": lá của cây xa kê.
- The large leaves of the breadfruit tree are used for wrapping food. (Lá lớn của cây xa kê được dùng để gói thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Breadfruit (n): quả xa kê (chỉ phần quả, không phải cây).
- Breadfruit can be roasted or boiled. (Quả xa kê có thể nướng hoặc luộc.)
Breadfruit tree wood (n): gỗ cây xa kê.
- The wood of the breadfruit tree is light and durable. (Gỗ của cây xa kê nhẹ và bền.)
Từ đồng nghĩa
- Artocarpus altilis: tên khoa học của cây xa kê.
- Ulu tree: tên gọi khác của cây xa kê ở vùng Polynesia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow from breadfruit tree: mọc từ cây xa kê.
- New shoots grow from the roots of the breadfruit tree. (Chồi non mọc từ rễ của cây xa kê.)
Thành ngữ liên quan
- As sturdy as a breadfruit tree: vững chắc như cây xa kê (ám chỉ sự bền bỉ, ổn định).
- His health is as sturdy as a breadfruit tree. (Sức khỏe của anh ấy vững chắc như cây xa kê.)